Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Raya

ArsenalThủ mônESP
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

David Raya là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arsenal.

Tiểu sử David Raya

David Raya là thủ môn của câu lạc bộ Arsenal, mang quốc tịch Spain và 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 11 trận, 990 phút thi đấu, 22 cứu thua và điểm trung bình 6,71. Ở Ngoại hạng Anh, cầu thủ có 15 cứu thua sau 7 trận, còn tại Cúp C1 châu Âu là 6 cứu thua sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €, cao nhất đạt 40,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
26Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630153766%100%006,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327060069%100%006,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119010080%—006,60
Siêu cúp Anh2026—119040057%100%007,38
World Cup2026—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/217 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/111 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/86 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/46 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/40 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Raya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-29030124/4601/1—5,81
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-09020314/2302/2—6,86
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-09000019/210——6,56
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-19041119/3002/2—7,33
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-19010021/260——6,60
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-39020031/4611/1—5,51
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-09021222/3304/4—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201520150 nghìn €
19/04/201620150 nghìn €
31/08/201620150 nghìn €
26/02/201721150 nghìn €
23/09/201823350 nghìn €
26/02/2019231,0 triệu €
27/06/2019231,5 triệu €
16/10/2019242,5 triệu €
26/02/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
14/10/2020257,0 triệu €
21/12/2020259,0 triệu €
09/03/20212512,0 triệu €
29/06/20212514,0 triệu €
04/10/20212618,0 triệu €
22/12/20212618,0 triệu €
14/06/20222622,0 triệu €
02/11/20222722,0 triệu €
15/03/20232725,0 triệu €
19/06/20232730,0 triệu €
08/10/20232832,0 triệu €
18/12/20232835,0 triệu €
26/05/20242835,0 triệu €
15/12/20242940,0 triệu €
29/05/20252940,0 triệu €
08/12/20253035,0 triệu €
02/06/20263030,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024BrentfordArsenalHết hạn mượn 31.9M €31,9 triệu €
29/06/2024ArsenalBrentfordCho mượn—
14/08/2023BrentfordArsenalChuyển nhượng 3.5M €3,5 triệu €
05/07/2019Blackburn RoversBrentfordHết hạn mượn 3.35M €3,4 triệu €
04/01/2015Southport FCBlackburn RoversCho mượn—
18/09/2014Blackburn RoversSouthport FCChuyển nhượng—
30/06/2013Blackburn Rovers U18Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2012UE Cornellà YouthBlackburn Rovers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực88
  • Chỉ số 181
  • Chỉ số 286
  • Chỉ số 480
  • Chỉ số 380
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com