
Hélio Varela là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
448Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 448 | 1 | 0 | 3 | 12 | 4 | 83% | 65% | 1 | 0 | 6,13 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/155 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/61 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 7/9 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/5 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 23/32 | 0 | 6/10 | — | 7,73 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 35/39 | 0 | 11/14 | — | 9,00 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 7/11 | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 5-2 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 18/22 | 2 | 5/11 | — | 6,91 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 6/15 | — | 6,21 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2026 | 24 | 3,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | KAA Gent | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 15/08/2024 | Portimonense SC | KAA Gent | Hết hạn mượn 3.124M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2023 | Portimonense U23 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sintrense | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amora FC | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitória Setúbal FC U19 | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Cova da Piedade Sub-17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Cova da Piedade Sub-15 | CD Cova da Piedade Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Cova da Piedade Formação | CD Cova da Piedade Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực34