Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Katić

Schalke 04Hậu vệBIH
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Nikola Katić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Schalke 04.

Tiểu sử Nikola Katić

Nikola Katić là hậu vệ người Bosnia and Herzegovina, hiện khoác áo Schalke 04 ở tuổi 30. Anh cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 21 trận với 1787 phút thi đấu và ghi 1 bàn, gồm 5 trận Bundesliga, 4 trận Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 trận Cúp Quốc gia Đức. Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ FC Zurich đến Schalke 04 vào ngày 30/06/2025 theo dạng hết hạn mượn, với phí 450 nghìn €. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất là 2,2 triệu € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.858Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1858Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665070002078%60%106,48
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443570001188%60%006,88
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11640002092%100%006,81
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7661210012783%60%306,80
World Cup2026—443180002085%59%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/210 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
75
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/83 (60%)
Không chiến thắng / thua
37 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/252 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/103 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/375 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/32 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/90 (60%)
Không chiến thắng / thua
35 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/170 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Katić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1710000022/2916/15—6,34
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2900010049/5707/16—6,62
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0900000043/4713/6—6,80
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1870000081/8824/8—6,93
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2900011039/4435/9—6,68
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0900000159/73211/15—7,13
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0900010022/34411/16—6,20
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1900000110/17217/20—7,23
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-090000006/823/3V6,08
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3760000156/6526/13—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 950 nghìn €2019: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161950 nghìn €
13/09/201619150 nghìn €
12/03/201720500 nghìn €
22/10/201721800 nghìn €
17/03/201821950 nghìn €
02/01/2019222,2 triệu €
19/08/2019222,0 triệu €
04/02/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
20/07/2020231,6 triệu €
17/01/2021241,6 triệu €
27/06/2021241,6 triệu €
29/12/2021251,5 triệu €
21/03/2022251,0 triệu €
05/06/202225850 nghìn €
09/11/202226850 nghìn €
27/03/202326900 nghìn €
06/06/202326900 nghìn €
18/10/2023271,2 triệu €
20/12/2023271,5 triệu €
30/05/2024271,5 triệu €
22/12/2024281,5 triệu €
26/05/2025281,5 triệu €
15/12/2025291,8 triệu €
31/05/2026291,8 triệu €
01/10/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC ZurichSchalke 04Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2025Plymouth ArgyleFC ZurichCho mượn—
30/01/2025FC ZurichPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/08/2022Rangers F.C.FC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2022Hajduk SplitRangers F.C.Cho mượn—
30/08/2021Rangers F.C.Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2018Slaven BelupoRangers F.C.Hết hạn mượn 2.275M €2,3 triệu €
07/02/2016Nk Neretvanac OpuzenSlaven BelupoChuyển nhượng—
09/03/2014HNK StolacNk Neretvanac OpuzenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh80
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com