Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ajdin Hasić

Cracovia KrakowTiền vệBIH
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ajdin Hasić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.091Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
181Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1111974522361376%41%106,94
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10270000054%50%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/36
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/427 (76%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
17/48 (35%)
Chuyền dài chính xác
23/48 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/121 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 55
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ajdin Hasić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900041032/3804/6—6,56
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-11002053232/4426/9—7,51
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-227000006/1101/2—6,03
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3790120210/2316/8—6,30
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3820000041/4823/10—5,70
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1900010329/4116/15—6,31
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2900130530/3815/13—7,70
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2902042620/2924/10—8,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 825 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/202018400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
11/10/202019750 nghìn €
22/12/202019750 nghìn €
15/03/202119825 nghìn €
20/05/202119800 nghìn €
03/01/202220600 nghìn €
16/03/202220525 nghìn €
09/06/202220625 nghìn €
14/11/202221525 nghìn €
02/04/202321450 nghìn €
22/06/202321400 nghìn €
18/12/202322800 nghìn €
10/06/202422800 nghìn €
08/12/2024231,2 triệu €
05/06/2025231,5 triệu €
25/09/2025232,0 triệu €
07/12/2025242,5 triệu €
03/06/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Besiktas JKCracovia KrakowChuyển nhượng—
29/06/2024SarajevoBesiktas JKCho mượn—
18/08/2023Besiktas JKSarajevoChuyển nhượng—
29/06/2023GoztepeBesiktas JKCho mượn—
07/09/2022Besiktas JKGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2022UmraniyesporBesiktas JKCho mượn—
25/01/2022Besiktas JKUmraniyesporChuyển nhượng—
02/08/2020UmraniyesporBesiktas JKCho mượn—
30/01/2020Besiktas JKUmraniyesporChuyển nhượng—
29/01/2020Dinamo Zagreb IIBesiktas JKHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2018Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com