Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Đurić

SC Paderborn 07Tiền vệBIH
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luka Đurić là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SC Paderborn 07.

Tiểu sử Luka Đurić

Luka Đurić là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SC Paderborn 07, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/06/2003, cao 179 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026-2027, Luka Đurić ra sân 1 trận với 13 phút thi đấu và điểm trung bình 5,77. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 800 nghìn €. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026 là hết hạn mượn từ TSG Hoffenheim đến SC Paderborn 07, với phí 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—10130000078%50%005,77
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Đurić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-3130000011/1402/4—5,77
05/09/2026Bundesligavs SC FreiburgB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05H 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Phonix LubeckT 4-2dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-2600011026/3000/1—6,41
11/05/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenT 3-2740111636/4400/2—7,70
02/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 3-3dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3900000530/3212/8V6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20221950 nghìn €
18/12/20221950 nghìn €
28/06/20232050 nghìn €
09/01/20242050 nghìn €
29/06/202421100 nghìn €
05/01/202521150 nghìn €
10/06/202521250 nghìn €
22/12/202522300 nghìn €
18/03/202622450 nghìn €
28/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSG HoffenheimSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2025TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2022Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com