
Benjamin Tahirovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1340Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 33% | 2 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 20% | 0 | 0 | 6,37 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 10 | 9 | 753 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 84% | 43% | 2 | 0 | 6,85 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/137 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/397 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/57 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/113 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/4 | V | 6,34 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/44 | 0 | 1/4 | V | 6,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 4/4 | — | 6,39 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/01/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Brondby IF | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | AFC Ajax | Brondby IF | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | AS Roma | AFC Ajax | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 31/10/2022 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Vasalunds IF | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 0.204M € | 204 nghìn € |
| 31/01/2020 | Djursholm U17 | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Djursholm Jugend | Djursholm U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực42