
Haris Tabaković
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Haris Tabaković là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.254Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 519 | 4 | 0 | 0 | 20 | 8 | 76% | 45% | 0 | 0 | 7,22 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 268 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 47% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 72% | 33% | 1 | 0 | 6,91 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 199 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 75% | 48% | 0 | 0 | 7,56 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/106 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/8 | — | 7,73 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 4/10 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/6 | — | 6,72 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 2/3 | — | 7,65 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/12 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 4/5 | — | 6,38 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | V | 7,46 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/03/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | TSG Hoffenheim | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Borussia Monchengladbach | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | TSG Hoffenheim | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 22/08/2024 | Hertha Berlin | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/07/2023 | Austria Vienna | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | SC Austria Lustenau | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Diosgyor VTK | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Debreceni VSC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Grasshopper | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Young Boys | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Wil 1900 | Young Boys | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Young Boys | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực49