Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Munteanu

DC UnitedTiền đạoROU
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Louis Munteanu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.478Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
24/65Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21161.478612652469%37%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
24/65
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/12/12
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/282 (69%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/164 (37%)
Không chiến thắng / thua
21 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 62
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Munteanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-445001019/1200/2—6,39
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-267001016/914/7—6,04
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-29000102323/3004/7—7,18
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-089000013/801/6—6,43
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1700111116/1805/7—7,50
30/08/2026MLSvs Los Angeles FCH 0-0900041111/2026/12—6,44
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-390104116/1014/9—7,79
20/08/2026MLSvs New England RevolutionB 0-3680020111/1202/6—6,27
16/08/2026MLS@ Montreal ImpactH 1-188002105/1107/11—6,35
02/08/2026MLSvs Nashville SCH 2-2890153314/2302/8—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191750 nghìn €
20/12/201917350 nghìn €
07/04/202017325 nghìn €
04/08/202018350 nghìn €
29/06/202119500 nghìn €
22/06/202220350 nghìn €
29/09/202220500 nghìn €
20/12/202220600 nghìn €
14/06/2023201,4 triệu €
21/12/2023211,5 triệu €
04/06/2024211,8 triệu €
18/12/2024222,2 triệu €
25/03/2025223,5 triệu €
09/06/2025225,0 triệu €
18/12/2025234,5 triệu €
06/04/2026235,0 triệu €
01/06/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026CFR ClujDC UnitedHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/07/2024FiorentinaCFR ClujHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2024Farul ConstantaFiorentinaCho mượn—
14/08/2022Fiorentina U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
23/09/2020Farul ConstantaFiorentina U19Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2019Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/09/2018Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
31/12/2012UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com