
Ermedin Demirović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.721Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
22/47Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 356 | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 65% | 28% | 1 | 0 | 6,29 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 89 | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 76% | 45% | 0 | 0 | 7,83 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 657 | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 68% | 30% | 1 | 0 | 6,61 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 356 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 70% | 38% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/70 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/49 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/92 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/75 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/11 | — | 5,46 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 7,41 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/18 | 0 | 4/13 | — | 6,39 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | V | 6,25 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/10 | V | 6,04 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/18 | 0 | 2/9 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 14,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 07/07/2022 | SC Freiburg | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 04/08/2020 | Deportivo Alavés | SC Freiburg | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 03/08/2020 | St. Gallen | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Deportivo Alavés | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almeria | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Deportivo Alavés | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Sochaux | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Deportivo Alavés | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh27
- Thể lực58