Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Borza

Corum FKHậu vệROU
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Andrei Borza là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8864910110383%51%206,57
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10230000072%50%105,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/285 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/66 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Borza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-126001105/711/5—6,33
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0840011030/3724/7—6,49
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6230000113/1801/2V5,27
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2890010143/4925/13V6,15
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1900000127/3625/9V6,10
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0901021135/4056/7—8,20
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6900120114/1912/4—6,01
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1900020064/7225/12—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20221650 nghìn €
29/09/202216100 nghìn €
20/12/202217250 nghìn €
14/03/202317400 nghìn €
14/06/2023171,0 triệu €
27/09/2023171,2 triệu €
21/12/2023181,5 triệu €
04/06/2024181,5 triệu €
18/12/2024191,5 triệu €
25/03/2025191,8 triệu €
09/06/2025192,0 triệu €
24/09/2025192,5 triệu €
18/12/2025202,5 triệu €
07/06/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FC Rapid 1923Corum FKHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
14/08/2023Farul ConstantaFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
11/11/2021FCV Farul Constanța YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Academia HagiFCV Farul Constanța YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com