Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armin Gigovic

Young BoysTiền vệBIH
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Armin Gigovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.437Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10975710015486%52%306,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432611001185%43%106,70
Switzerland Cup2026-2027—101500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—853251006167%50%106,44
World Cup2026—21790000065%72%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/359 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/114 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/89 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armin Gigovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0670010122/2833/5V6,43
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0890000118/1912/4V6,25
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1900000035/4201/5—6,27
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2811011144/5214/7—7,79
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-01000001/10——6,50
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2790020242/4703/9V6,52
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2860020129/3545/10—6,25
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3850021133/3814/7—6,43
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2270000015/1712/4—6,03
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3900031246/5302/4—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201917500 nghìn €
07/04/202018450 nghìn €
04/08/202018800 nghìn €
18/10/2020181,0 triệu €
28/12/2020181,5 triệu €
12/04/2021192,0 triệu €
01/06/2021192,0 triệu €
28/12/2021192,0 triệu €
23/06/2022202,0 triệu €
21/12/2022202,0 triệu €
25/06/2023212,0 triệu €
20/12/2023212,0 triệu €
09/06/2024222,0 triệu €
08/10/2024222,5 triệu €
19/12/2024223,0 triệu €
04/06/2025233,0 triệu €
28/12/2025232,5 triệu €
01/06/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Holstein KielYoung BoysHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2025FK RostovHolstein KielChuyển nhượng—
29/06/2025Holstein KielFK RostovCho mượn—
22/07/2024FK RostovHolstein KielChuyển nhượng 1.8M €—
29/06/2024MidtjyllandFK RostovCho mượn—
14/01/2023FK RostovMidtjyllandChuyển nhượng—
30/12/2022Odense BKFK RostovCho mượn—
30/08/2022FK RostovOdense BKChuyển nhượng—
29/08/2022HelsingborgsFK RostovCho mượn—
30/03/2022FK RostovHelsingborgsChuyển nhượng—
14/10/2020HelsingborgsFK RostovHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
03/08/2019Helsingborgs IF U19HelsingborgsChuyển nhượng—
31/12/2018Helsingborgs IF U17Helsingborgs IF U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Helsingborgs IF JugendHelsingborgs IF U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Landskrona BoIS JugendHelsingborgs IF JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com