
Ivan Šunjić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,45 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 657 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 78% | 49% | 2 | 0 | 6,46 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/232 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/101 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 3/5 | V | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/7 | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 4/6 | — | 6,33 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/09/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/03/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2017 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/03/2018 | 21 | 1,4 triệu € |
| 24/09/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Birmingham City | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hertha Berlin | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Birmingham City | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Dinamo Zagreb | Birmingham City | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2012 | NK Zagreb U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2009 | NK Spansko Zagreb | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực44