Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Šunjić

Pafos FCTiền vệBIH
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ivan Šunjić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Pafos FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5437100000——20—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000094%66%006,45
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21690000079%50%106,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886570006078%49%206,46
World Cup2026—431980001186%33%006,44
Cyprus Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/35 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/232 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/75 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/101 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Šunjić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaB 1-3900000033/3512/3—6,45
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-13000002/400/1—6,36
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0660000029/3513/5V6,35
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 2-2640000014/1623/7—6,47
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-15600000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 3-3750010029/3344/6—6,33
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-08200000—0—V6,30
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-27400000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,4 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201619150 nghìn €
13/09/201619300 nghìn €
12/03/201720400 nghìn €
22/10/201721850 nghìn €
17/03/2018211,4 triệu €
24/09/2018212,0 triệu €
10/03/2019223,0 triệu €
16/10/2019236,0 triệu €
26/02/2020236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
14/10/2020245,5 triệu €
09/03/2021244,5 triệu €
29/06/2021244,5 triệu €
23/11/2021254,0 triệu €
12/05/2022254,0 triệu €
08/11/2022265,0 triệu €
28/03/2023264,0 triệu €
21/06/2023261,5 triệu €
20/12/2023271,5 triệu €
23/05/2024271,5 triệu €
23/09/2024271,3 triệu €
08/12/2024281,3 triệu €
28/05/2025281,5 triệu €
07/10/2025281,7 triệu €
22/12/2025291,8 triệu €
01/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Birmingham CityPafos FCChuyển nhượng—
29/06/2023Hertha BerlinBirmingham CityCho mượn—
04/07/2022Birmingham CityHertha BerlinChuyển nhượng—
25/07/2019Dinamo ZagrebBirmingham CityHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2018NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
11/02/2018Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
10/02/2018NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebChuyển nhượng—
04/02/2016Dinamo Zagreb IINK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
14/07/2014Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
26/07/2012NK Zagreb U17Dinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
30/06/2011NK Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—
28/08/2009NK Spansko ZagrebNK Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com