Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Matei

CS Universitatea CraiovaTiền đạoROU
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

David Matei là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—111076300221779%51%206,68
Cúp C3 châu Âu2026-2027—102000011100%80%006,65
Romanian Cup2026-2027—10800000——00—
Siêu cúp Romania——11900000075%57%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/274 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/76 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Matei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0900121418/2925/9—7,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-120001103/314/5—6,65
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0450010115/1825/5—6,89
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4250000115/1701/4—5,85
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0830021220/2613/7—6,81
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0690031023/2811/2—6,48
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0820010426/3535/9—6,34
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1810131430/3513/7V7,70
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,7 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20231610 nghìn €
22/06/20231650 nghìn €
12/12/20231775 nghìn €
29/05/202417100 nghìn €
08/12/202418100 nghìn €
15/06/202518250 nghìn €
18/12/202519450 nghìn €
26/03/202619900 nghìn €
07/06/2026191,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CSA Steaua BucurestiCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/12/2022CSA Steaua YouthCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
31/08/2020FC Dinamo 1948 YouthCSA Steaua YouthHết hạn mượn 0.00048M €480 €

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com