
Ivan Bašić là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Astana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
809Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 346 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 90% | 46% | 0 | 0 | 7,33 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 2 | 284 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 92% | 63% | 0 | 0 | 6,97 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 19 | 19 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/260 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/38 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/223 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/103 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 58/66 | 1 | 3/5 | — | 7,78 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 2 | 5/7 | — | 7,08 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 63/66 | 1 | 2/6 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 3/10 | — | 6,78 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 66/69 | 1 | 5/6 | — | 7,70 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,01 |
| 13/06/2026 | World Cup | @ Canada | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2019 | 17 | — |
| 08/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/03/2021 | 18 | — |
| 14/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/04/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/11/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | FC Orenburg | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HSK Zrinjski Mostar | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 09/01/2021 | Zrinjski Mostar U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật66
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực51