Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Bašić

FC AstanaTiền vệBIH
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ivan Bašić là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
27Đá chính
809Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443461115190%46%007,33
Vòng loại World Cup châu Âu2026—722840006189%50%006,62
World Cup2026—321790014092%63%006,97
Kazakhstan Premier League2026—1919040100——31—
Kazakhstan Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/260 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
31/38 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/223 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/103 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/12 (58%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Bašić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0901031058/6613/5—7,78
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1760000061/6825/7—7,08
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2900110363/6612/6—7,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0900010052/6023/10—6,78
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-25300000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-02800000—0——6,90
02/07/2026World Cup@ MỹB 0-2dự bị00000—0———
25/06/2026World Cupvs QatarT 3-1900140166/6915/6—7,70
19/06/2026World Cup@ Thụy SĩB 1-4270000112/130——6,01
13/06/2026World Cup@ CanadaH 1-1620000417/2102/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: —2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: —2021: 200 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20191725 nghìn €
31/12/201917—
08/09/20201825 nghìn €
15/12/20201825 nghìn €
21/03/202118—
14/06/202119200 nghìn €
07/12/202119550 nghìn €
15/06/202220800 nghìn €
20/11/202220700 nghìn €
12/04/202320800 nghìn €
13/06/202321800 nghìn €
12/12/202321800 nghìn €
03/06/2024221,0 triệu €
11/12/2024221,2 triệu €
03/06/2025231,2 triệu €
05/11/2025231,2 triệu €
04/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025FC OrenburgFC AstanaChuyển nhượng—
30/06/2022HSK Zrinjski MostarFC OrenburgHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
09/01/2021Zrinjski Mostar U19HSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2019HSK Zrinjski Mostar U17Zrinjski Mostar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com