Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerim Alajbegovic

JuventusTiền đạoBIH
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Kerim Alajbegovic là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.354Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
17/40Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—6431900112487%37%006,73
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332661006480%41%106,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221351004186%68%007,24
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7235710214788%55%107,02
World Cup2026—432771004177%43%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/128 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/118 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/92 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerim Alajbegovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3450011012/1412/7—5,97
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1640030121/2715/9—6,43
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1450110427/2812/5—7,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1871022015/2204/12—7,28
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2900021231/3705/7—6,24
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0890021129/3405/15V6,67
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0450020011/1201/2—6,88
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0711011016/1616/7—8,05
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3870063133/4103/6—6,65
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-1640020024/2603/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/2025175,0 triệu €
21/12/2025188,0 triệu €
09/03/20261815,0 triệu €
25/05/20261822,0 triệu €
21/07/20261825,0 triệu €
21/09/20261932,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Bayer 04 LeverkusenJuventusHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/06/2026Red Bull SalzburgBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
02/07/2025Bayer Leverkusen U19Red Bull SalzburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
31/07/20211.FC Köln YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com