Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovo Lukić

FC Universitatea ClujTiền đạoBIH
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Jovo Lukić là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
816Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—9767230317676%51%207,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—40430001050%57%006,57
Romanian Cup2026-2027—103500000——00—
World Cup2026—21661003245%73%107,24

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/188 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/89 (51%)
Không chiến thắng / thua
31 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/20 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovo Lukić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2901031335/46113/18V7,90
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4900120116/2005/14V6,63
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-145010014/803/5—6,92
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-012000002/313/6—6,28
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-114000000/20——6,78
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-216001003/514/6—6,73
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0100000—01/2—6,49
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0750020316/2002/4—6,27
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0730000116/2003/7—6,45
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4830010011/2014/12—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20161775 nghìn €
13/01/20171825 nghìn €
14/08/20171825 nghìn €
30/07/20181950 nghìn €
24/02/201920100 nghìn €
18/06/201920100 nghìn €
25/08/20192050 nghìn €
27/11/201921200 nghìn €
30/04/202021150 nghìn €
15/12/202022500 nghìn €
14/06/202122500 nghìn €
07/12/202123300 nghìn €
15/06/202223400 nghìn €
27/11/202224300 nghìn €
01/06/202324250 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
10/06/202425500 nghìn €
18/12/202426500 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
18/12/202527900 nghìn €
26/03/2026271,5 triệu €
04/06/2026272,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com