
Nihad Mujakić là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
874Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,11 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 44% | 2 | 0 | 6,68 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/318 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | — | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/5 | — | 7,31 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,11 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 5/6 | — | 7,63 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 6/6 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 1 | 5/11 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/02/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/07/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2019 | 21 | 1,1 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 825 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Partizan Belgrade | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Partizan Belgrade | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Eyupspor | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Partizan Belgrade | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ankaragucu | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.975M € | 975 nghìn € |
| 01/08/2022 | Sarajevo | Ankaragucu | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/01/2022 | KV Kortrijk | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | SK Beveren | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | KV Kortrijk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hajduk Split | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | KV Kortrijk | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2019 | Sarajevo | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | KV Kortrijk | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Sarajevo | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2017 | Sarajevo U19 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực45