
Esmir Bajraktarević
Esmir Bajraktarević là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Tiểu sử Esmir Bajraktarević
Esmir Bajraktarević là tiền đạo người Bosnia and Herzegovina, thi đấu cho PSV Eindhoven, 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1280 phút, ghi 2 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,93. Ở Eredivisie, số liệu là 1 bàn và 2 kiến tạo sau 5 trận; tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 2 kiến tạo sau 4 trận. Cao 175 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái, sinh ngày 10/03/2005. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 76% | 43% | 0 | 0 | 7,06 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 192 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 91% | 29% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 97% | 57% | 0 | 0 | 7,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 4 | 508 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,98 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 229 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 21% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/59 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/85 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/35 (97%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/163 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 34/35 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 1/6 | — | 6,32 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 63 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4/7 | 1 | 4/7 | — | 8,46 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 7/15 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 60 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 31/31 | 1 | 1/2 | — | 8,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 850 nghìn € |
| 24/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật66
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực52