
Ermin Mahmić là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
346Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,53 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 128 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 84% | 30% | 0 | 0 | 6,71 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 66 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 22% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/6 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 4-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/14 | 1 | 3/6 | V | 7,17 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 24 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 4/7 | 1 | 2/2 | — | 7,91 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | FC Slovan Liberec | Corum FK | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Lafnitz | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Rapid Wien U18 | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Juniors OÖ Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2012 | ESV Intersport Wels Jugend | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực34