Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ermin Mahmić

Corum FKTiền vệBIH
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ermin Mahmić là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
346Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421521006188%57%106,53
Süper Lig2026-2027—601282019784%30%006,71
World Cup2026—30662004270%22%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ermin Mahmić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-112000003/311/2—6,27
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-06000001/300/1—6,57
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0630010015/1824/6—5,98
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-11400000—01/1—6,36
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2631031014/1413/6V7,17
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-012002001/200/1—6,60
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-218002209/900/2—6,23
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1230111212/1300/4—6,57
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-024104304/712/2—7,91
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6451021013/1511/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20231825 nghìn €
04/12/202318100 nghìn €
27/05/202419175 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
29/05/202520250 nghìn €
22/09/202520350 nghìn €
21/12/2025202,5 triệu €
19/05/2026215,0 triệu €
21/07/2026217,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026FC Slovan LiberecCorum FKHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2025LafnitzFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
25/07/2023Rapid Wien U18LafnitzChuyển nhượng—
30/06/2021Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2019LASK YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Juniors OÖ YouthLASK YouthChuyển nhượng—
20/09/2012ESV Intersport Wels JugendFC Juniors OÖ YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com