Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salko Hamzić

WSG TirolThủ mônBIH
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Salko Hamzić là thủ môn 20 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo WSG Tirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
38Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998103561565%66%006,73
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119030178%—006,64
Austrian Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/376 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/176 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salko Hamzić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 2-09041020/400——7,21
10/10/2026Bundesliga Áovs SV RiedB 1-29021031/410——6,35
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-19030129/370——6,64
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-39050132/4301/1—6,64
13/09/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 2-29020036/470——6,25
02/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 1-09030020/3300/1—6,83
29/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-09021222/340——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20231675 nghìn €
04/06/20231675 nghìn €
04/12/202317150 nghìn €
27/05/202417200 nghìn €
09/10/202418400 nghìn €
16/12/202418400 nghìn €
05/06/202518400 nghìn €
21/12/202519400 nghìn €
25/05/202619400 nghìn €
27/09/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Red Bull SalzburgWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2024FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2022Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
31/01/2019SV Austria Salzburg YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
20/12/2015UFC Siezenheim YouthSV Austria Salzburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com