Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sead Kolašinac

AtalantaHậu vệBIH
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Sead Kolašinac là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Atalanta.

Tiểu sử Sead Kolašinac

Sead Kolašinac là hậu vệ người Bosnia and Herzegovina, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atalanta. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1 kiến tạo và 1061 phút thi đấu, trong đó 6 trận tại Serie A. Cao 183 cm, nặng 85 kg, thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 20,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Marseille sang Atalanta vào ngày 05/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.348Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443510002080%52%106,36
Serie A2026-2027—642810001084%40%006,43
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000094%100%007,15
World Cup2026—443390010080%55%006,56
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442870010077%52%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/130 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/116 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/99 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/147 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/101 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sead Kolašinac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-320000004/700/1—5,84
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1900000094/9912/2—7,15
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-123000003/301/2—6,36
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-0900010015/1923/5—6,61
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1900000023/3001/6—6,21
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2810000244/5203/5—6,29
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0900010023/2926/9V6,31
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2680010031/3411/3—6,42
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-2730000017/2013/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,8 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201219200 nghìn €
22/10/201219400 nghìn €
12/01/201319800 nghìn €
10/03/2013191,5 triệu €
29/06/2013202,8 triệu €
11/02/2014203,5 triệu €
30/03/2014205,0 triệu €
09/07/2014217,0 triệu €
03/02/2015217,0 triệu €
30/06/2015227,0 triệu €
14/02/2016227,0 triệu €
21/07/2016236,0 triệu €
06/02/2017239,0 triệu €
18/06/20172315,0 triệu €
01/01/20182418,0 triệu €
27/05/20182418,0 triệu €
18/12/20182520,0 triệu €
12/06/20192520,0 triệu €
09/12/20192620,0 triệu €
07/04/20202616,0 triệu €
12/10/20202710,0 triệu €
16/12/2020278,0 triệu €
08/06/2021276,5 triệu €
04/10/2021283,5 triệu €
22/12/2021283,0 triệu €
29/05/2022283,0 triệu €
01/11/2022293,0 triệu €
26/03/2023295,0 triệu €
26/06/2023308,0 triệu €
19/12/2023308,0 triệu €
04/06/20243010,0 triệu €
17/12/20243110,0 triệu €
16/06/2025317,0 triệu €
22/12/2025326,0 triệu €
28/05/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2023MarseilleAtalantaChuyển nhượng—
17/01/2022ArsenalMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2021Schalke 04ArsenalCho mượn—
03/01/2021ArsenalSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2017Schalke 04ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2012Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
31/12/2010VfB Stuttgart U19Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Hoffenheim U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Karlsruher SC U17Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2001FSSV Karlsruhe YouthKarlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com