Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stjepan Radeljić

Dinamo ZagrebHậu vệBIH
29Tuổi
198Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Stjepan Radeljić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
991Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—554500026190%59%007,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000095%40%007,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—1010000066%100%006,55
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332700004088%52%106,82
World Cup2026—221800001090%85%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/417 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/54 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/71 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/180 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/152 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stjepan Radeljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900000068/7122/5—7,50
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 1-01000002/311/1—6,55
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2900120154/62110/13—7,42
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20161850 nghìn €
05/02/201719100 nghìn €
20/08/201719100 nghìn €
03/02/20182075 nghìn €
24/09/201821150 nghìn €
26/12/20192250 nghìn €
25/06/20202250 nghìn €
08/09/202023150 nghìn €
15/12/202023350 nghìn €
23/05/202123350 nghìn €
24/12/202124500 nghìn €
22/05/202224550 nghìn €
04/11/202225750 nghìn €
07/06/202325750 nghìn €
17/12/202326600 nghìn €
03/06/2024262,0 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
08/06/2025272,8 triệu €
21/12/2025282,8 triệu €
28/05/2026282,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RijekaDinamo ZagrebChuyển nhượng—
12/07/2023Sheriff TiraspolRijekaChuyển nhượng—
31/12/2021NK Osijek IISheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/12/2021Sheriff TiraspolNK Osijek IICho mượn—
10/02/2021NK Osijek IISheriff TiraspolChuyển nhượng—
07/02/2021NK Siroki BrijegNK Osijek IICho mượn—
19/01/2020NK Osijek IINK Siroki BrijegChuyển nhượng—
03/07/2018VfB Stuttgart IINK Osijek IIChuyển nhượng—
13/07/2016Zrinjski Mostar U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2014HSK Zrinjski Mostar U17Zrinjski Mostar U19Chuyển nhượng—
27/01/2014NK Vitez U17HSK Zrinjski Mostar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com