- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng2 – 4
Sân National Arena Bucharest, Bucharest · Trọng tài: Davide Massa · Ít mây 12°C · cập nhật
Rumani thắng Áo 1-0 trên sân nhà National Arena Bucharest.
Rumani vs Áo 1-0 — Vòng loại World Cup châu Âu 13/10/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 19Tổng cú sút18
- 2Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích1
- 10Sút trong vòng cấm3
- 4Sút bị chặn1
- 2Phạt góc4
- 29Tấn công nguy hiểm47
- 86Tấn công112
- 386Chuyền464
- 296Chuyền chính xác383
- 1Chuyền then chốt1
- 7Chuyền dài2
- 9Rê bóng9
- 16Tạt bóng30
- 62Tranh chấp46
- 23Tắc bóng21
- 45Cản phá56
- 11Cứu thua7
- 10Phạm lỗi3
- 24Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Áo kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Rumani · HLV Mircea Lucescu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 6.94 |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ | 7.14 |
| 3 | Mihai Popescu | Hậu vệ | 7.09 |
| 8 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ | 6.6 |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 7.04 |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ | 6.62 |
| 10 | Ianis Hagi © | Tiền vệ | 7.7 |
| 23 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo | 6.4 |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền đạo | 6.29 |
| 20 | Dennis Man | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Kevin Ciubotaru | Hậu vệ |
| 7 | Stefan Baiaram | Tiền vệ |
| 4 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ |
| 5 | Virgil Ghiță | Hậu vệ |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ |
| 21 | Olimpiu Moruțan | Tiền đạo |
| 17 | Louis Munteanu | Tiền đạo |
| 16 | Razvan Sava | Thủ môn |
| 14 | Vladimir Screciu | Tiền vệ |
| 12 | Ștefan Târnovanu | Thủ môn |
| 19 | Florin Tănase | Tiền vệ |
| 22 | Adrian Sut | Tiền vệ |
Áo · HLV Ralf Rangnick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 6.6 |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ | 7.25 |
| 8 | David Alaba © | Hậu vệ | 6.65 |
| 15 | Philipp Lienhart | Hậu vệ | 7.51 |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ | 6.04 |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | 6.49 |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ | 6.19 |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ | 5.61 |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ | 6.23 |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo | 5.93 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Kevin Danso | Hậu vệ |
| 22 | Raul Florucz | Tiền đạo |
| 3 | Marco Friedl | Hậu vệ |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ |
| 17 | Marco Grüll | Tiền đạo |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn |
| 12 | Nikolas Polster | Thủ môn |
| 2 | Alexander Prass | Hậu vệ |
| 14 | Leopold Querfeld | Hậu vệ |
| 23 | Alessandro Schöpf | Tiền vệ |
| 21 | Nikolaus Wurmbrand | Tiền đạo |
| 7 | Marko Arnautović | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani vs Áo đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani vs Áo thuộc Vòng loại World Cup châu Âu, Vòng 8 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 13/10/2025 theo giờ Việt Nam trên sân National Arena Bucharest (Bucharest).
- Kết quả Rumani vs Áo là bao nhiêu?
- Rumani thắng Áo 1-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Rumani vs Áo?
- Rumani ra sân với sơ đồ 4-3-3, Áo dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

