Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Sabitzer

Borussia DortmundTiền vệAUT
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Marcel Sabitzer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—511440015278%57%006,38
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21940000085%40%006,75
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900013093%100%007,70
Cúp Emirates2026—10310000083%100%006,15
Siêu cúp Đức2026—10170001080%—006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/69 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/75 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Sabitzer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-119000004/722/3—6,33
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2720042127/3401/1—6,22
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-08000002/400/1—6,42
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0250110114/1511/2—6,42
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2750000426/2822/7—7,17
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-23000001/20——5,99
02/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ HEBC HamburgT 5-0900130370/7512/2—7,70
29/08/2026Bundesligavs Hamburger SVT 2-0360000010/1402/3—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/201016100 nghìn €
20/09/201117125 nghìn €
29/12/201117125 nghìn €
01/04/201218250 nghìn €
29/05/201218500 nghìn €
23/09/2012181,2 triệu €
18/12/2012181,2 triệu €
03/06/2013191,2 triệu €
26/12/2013191,2 triệu €
19/06/2014202,0 triệu €
20/10/2014202,5 triệu €
10/01/2015202,8 triệu €
16/06/2015214,0 triệu €
10/02/2016214,0 triệu €
31/05/2016224,0 triệu €
21/07/2016224,0 triệu €
12/10/2016225,0 triệu €
06/02/2017228,0 triệu €
21/03/20172310,0 triệu €
18/06/20172313,0 triệu €
27/12/20172318,0 triệu €
03/04/20182425,0 triệu €
04/06/20182425,0 triệu €
17/12/20182425,0 triệu €
04/06/20192525,0 triệu €
01/10/20192530,0 triệu €
16/12/20192540,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
07/07/20202635,0 triệu €
09/02/20212642,0 triệu €
26/05/20212742,0 triệu €
06/10/20212732,0 triệu €
21/12/20212727,0 triệu €
23/03/20222822,0 triệu €
08/06/20222815,0 triệu €
20/09/20222820,0 triệu €
08/11/20222820,0 triệu €
19/06/20232920,0 triệu €
13/12/20232920,0 triệu €
28/05/20243020,0 triệu €
19/12/20243015,0 triệu €
26/03/20253110,0 triệu €
04/06/2025318,0 triệu €
18/12/2025317,0 triệu €
26/05/2026326,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2023FC Bayern MunichBorussia DortmundHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
29/06/2023Manchester UnitedFC Bayern MunichCho mượn—
30/01/2023FC Bayern MunichManchester UnitedChuyển nhượng—
29/08/2021RB LeipzigFC Bayern MunichHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2015Red Bull SalzburgRB LeipzigCho mượn—
01/07/2014RB LeipzigRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2014SK Rapid WienRB LeipzigHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
03/01/2013Admira WackerSK Rapid WienHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2010AKA Admira Wacker Mödling U19Admira WackerChuyển nhượng—
31/12/2009AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
14/07/2009AKA Austria Wien U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
23/02/20091. Wiener Neustädter SC YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2008Grazer AK 1902 Jugend1. Wiener Neustädter SC YouthChuyển nhượng—
27/08/2001ESV Admira Villach YouthGrazer AK 1902 JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com