
Stefan Posch là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.463Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
731Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 448 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,48 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 4 | 412 | 2 | 0 | 2 | 5 | 2 | 81% | 56% | 2 | 0 | 8,43 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 67% | 48% | 2 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/279 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/127 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 8,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/193 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/119 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/73 | 3 | 5/12 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 3/9 | — | 5,79 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/62 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 28/38 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/27 | 4 | 6/10 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/56 | 4 | 8/11 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 3 | 5/8 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 5/9 | — | 7,22 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2014 | 17 | 125 nghìn € |
| 10/01/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/07/2015 | 18 | — |
| 08/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 5,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 11,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 13,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 24 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Como | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Como | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Como | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 20/01/2026 | Bologna | Como | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 19/01/2026 | Como | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bologna | Como | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Atalanta | Bologna | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Bologna | Atalanta | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | TSG Hoffenheim | Bologna | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Bologna | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | TSG Hoffenheim | Bologna | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2017 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Admira Wacker | Hoffenheim U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2011 | SK Sturm Graz Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực62