
David Alaba là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/57 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,53 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/66 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Algeria | H 3-3 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/50 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Jordan | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 3/4 | — | 7,08 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 4-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90/97 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 0 | 1/2 | — | 7,31 |
| 11/05/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2008 | 16 | 200 nghìn € |
| 12/10/2009 | 17 | 800 nghìn € |
| 10/01/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/02/2011 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 19 | 8,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 20 | 16,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 22,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 28,0 triệu € |
| 04/11/2013 | 21 | 32,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 35,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 38,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 38,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 23 | 45,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 45,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 45,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 45,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 38,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 38,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 55,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 55,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 65,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 52,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 28 | 65,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 55,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 55,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 55,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 55,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 30 | 50,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 40,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 30,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 20,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 32 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Free Player | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Real Madrid | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern Munich | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | TSG Hoffenheim | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | FC Bayern Munich | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2008 | Young Violets Austria Wien | Bayern Munchen U19 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2007 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2002 | SV Aspern Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực67