Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Alaba

UdineseHậu vệAUT
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

David Alaba là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—21630000089%100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/57 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Alaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3450000031/3601/1—6,30
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2180000120/210——6,53
03/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 0-3900010054/6600/2—6,50
28/06/2026World Cup@ AlgeriaH 3-3620100149/5011/2—6,75
23/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-2670000044/4612/3—6,93
17/06/2026World Cupvs JordanT 3-1590010055/6403/4—7,08
24/05/2026La Ligavs Athletic ClubT 4-2700010090/9701/1—6,72
18/05/2026La Liga@ Sevilla FCT 1-0dự bị00000—0———
15/05/2026La Ligavs Real OviedoT 2-0900000060/6301/2—7,31
11/05/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 8,5 triệu €2012: 16,0 triệu €2013: 22,0 triệu €2013: 28,0 triệu €2013: 32,0 triệu €2014: 35,0 triệu €2015: 38,0 triệu €2015: 38,0 triệu €2015: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 38,0 triệu €2017: 38,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 65,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/200816200 nghìn €
12/10/200917800 nghìn €
10/01/2010171,0 triệu €
15/07/2010182,0 triệu €
11/01/2011182,0 triệu €
28/02/2011183,0 triệu €
28/06/2011195,0 triệu €
22/01/2012198,5 triệu €
28/06/20122016,0 triệu €
12/01/20132022,0 triệu €
29/06/20132128,0 triệu €
04/11/20132132,0 triệu €
09/07/20142235,0 triệu €
03/02/20152238,0 triệu €
30/06/20152338,0 triệu €
15/10/20152345,0 triệu €
14/02/20162345,0 triệu €
31/05/20162345,0 triệu €
21/07/20162445,0 triệu €
06/02/20172440,0 triệu €
18/06/20172438,0 triệu €
27/12/20172538,0 triệu €
03/04/20182550,0 triệu €
04/06/20182550,0 triệu €
17/12/20182655,0 triệu €
04/06/20192655,0 triệu €
16/12/20192765,0 triệu €
07/04/20202752,0 triệu €
07/07/20202865,0 triệu €
09/02/20212855,0 triệu €
26/05/20212855,0 triệu €
29/12/20212955,0 triệu €
02/06/20222955,0 triệu €
06/11/20223055,0 triệu €
22/03/20233050,0 triệu €
12/06/20233040,0 triệu €
21/12/20233130,0 triệu €
20/03/20243125,0 triệu €
06/06/20243120,0 triệu €
10/10/20243215,0 triệu €
26/12/20243210,0 triệu €
08/06/2025326,0 triệu €
01/10/2025334,0 triệu €
11/12/2025334,0 triệu €
15/03/2026333,5 triệu €
04/06/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerUdineseChuyển nhượng—
30/06/2026Real MadridFree PlayerTrở lại—
30/06/2021FC Bayern MunichReal MadridChuyển nhượng—
29/06/2011TSG HoffenheimFC Bayern MunichCho mượn—
31/12/2010FC Bayern MunichTSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2010Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2009Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/07/2008Young Violets Austria WienBayern Munchen U19Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2007Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2007AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
31/12/2006AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2006FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
08/09/2002SV Aspern YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com