
Patrick Pentz là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
32Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 1 | 4 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 91% | — | 0 | 0 | 7,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/310 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/105 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 3 | 27/33 | 0 | — | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 31/34 | 0 | — | — | 7,91 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | — | — | 5,52 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 5,74 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | — | — | 6,83 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,76 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 32/37 | 0 | — | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/10/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
| 01/10/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bayer 04 Leverkusen | Brondby IF | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Brondby IF | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Bayer 04 Leverkusen | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Stade DE Reims | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Austria Vienna | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Bull Salzburg U16 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2006 | SV Bürmoos Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 164
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 365