
Marko Arnautović là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 226 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 69% | 43% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,58 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 61 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 8,40 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/6 | V | 6,13 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2006 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/09/2007 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/01/2008 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/07/2008 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2008 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2009 | 19 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2009 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2009 | 20 | 5,2 triệu € |
| 05/08/2009 | 20 | 9,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 20 | 6,5 triệu € |
| 15/07/2010 | 21 | 8,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 8,5 triệu € |
| 01/03/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 6,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 6,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 6,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 35,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 32,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 30 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 32 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 32 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 33 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 33 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 33 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 34 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 35 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 35 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 36 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 36 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 37 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Inter Milan | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bologna | Inter Milan | Hết hạn mượn 10.9M € | 10,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Inter Milan | Bologna | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Bologna | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Shanghai Port | Bologna | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 07/07/2019 | West Ham United | Shanghai Port | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 21/07/2017 | Stoke City | West Ham United | Hết hạn mượn 22.3M € | 22,3 triệu € |
| 01/09/2013 | SV Werder Bremen | Stoke City | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2010 | FC Twente Enschede | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 29/06/2010 | Inter Milan | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 04/08/2009 | FC Twente Enschede | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2007 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FAC WIEN | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Floridsdorfer AC Youth | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Rapid Wien U15 | Floridsdorfer AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FK Austria Vienna Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | First Vienna FC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | FK Austria Vienna Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Floridsdorfer AC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực48