Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Grüll

SV Werder BremenTiền đạoAUT
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Marco Grüll là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6653520513479%58%107,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21730001071%30%006,32
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10170011090%0%006,81
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20280003166%—006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/193 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 29
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Grüll · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2900021148/5518/15—6,46
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2900110316/21412/17—7,18
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-128000019/1300/3—6,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1450010016/2224/10—6,15
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2901221428/3403/9V7,82
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1900020224/3302/9—6,02
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1901152214/2168/12—8,40
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4850110224/29613/17—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201920125 nghìn €
14/04/201920250 nghìn €
31/05/201920400 nghìn €
02/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
30/07/202022600 nghìn €
11/10/202022800 nghìn €
20/12/2020221,3 triệu €
01/06/2021221,3 triệu €
05/09/2021232,5 triệu €
15/12/2021233,5 triệu €
10/03/2022235,0 triệu €
26/05/2022235,0 triệu €
19/09/2022244,0 triệu €
09/11/2022243,5 triệu €
11/06/2023243,5 triệu €
10/12/2023253,0 triệu €
20/05/2024254,0 triệu €
19/12/2024264,0 triệu €
04/06/2025264,0 triệu €
18/12/2025276,0 triệu €
26/05/2026274,0 triệu €
01/10/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SK Rapid WienSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2021SV RiedSK Rapid WienChuyển nhượng—
09/01/2019St. JohannSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2015SC PfarrwerfenSt. JohannChuyển nhượng—
30/06/2013SC Pfarrwerfen YouthSC PfarrwerfenChuyển nhượng—
31/12/2012—SC Pfarrwerfen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com