
Kevin Danso là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 56% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 85% | 0 | 0 | 7,76 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 323 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 93% | 61% | 0 | 0 | 8,73 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 239 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 65% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/196 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 8,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/327 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/169 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | Đ | 5,12 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/58 | 1 | 1/9 | — | 6,05 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/92 | 1 | 5/9 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/53 | 2 | 5/9 | V | 6,58 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 3 | 4/7 | V | 6,49 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/62 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/42 | 2 | 4/9 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 4/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/03/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 4,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,3 triệu € |
| 09/09/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 5,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 11,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tottenham Hotspur | Sunderland | Chuyển nhượng 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2025 | RC Lens | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Tottenham Hotspur | RC Lens | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | RC Lens | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | FC Augsburg | RC Lens | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Fortuna Dusseldorf | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | FC Augsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Southampton | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | FC Augsburg | Southampton | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 28/02/2017 | Augsburg U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Milton Keynes Dons U18 | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Reading (Youth) | Milton Keynes Dons U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh77
- Thể lực63