Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romano Schmid

FrosinoneTiền vệAUT
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Romano Schmid là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Frosinone.

Tiểu sử Romano Schmid

Romano Schmid là tiền vệ 26 tuổi của câu lạc bộ Frosinone, mang quốc tịch Austria. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Romano Schmid có 23 trận, 1560 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện ở mức 15,0 triệu €, cao nhất đạt 17,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ SV Werder Bremen, ngày 11/08/2026, phí 8,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.650Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—775380034276%39%206,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442691115276%30%006,67
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11560000088%33%107,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—855211014379%47%206,88
World Cup2026—442661002174%37%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/224 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/119 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/228 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/87 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/89 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romano Schmid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-2900011333/4300/4—6,26
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3830011345/5113/5—6,83
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1620000121/3002/8—6,08
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2670020222/2735/8—6,41
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1580110219/2600/7—6,37
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1821022429/3611/3—7,80
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-0880220324/3514/8—7,55
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-1710100123/2913/7—6,96
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-257000009/1300/2V5,81
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-0900000030/3925/10—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201616100 nghìn €
21/12/201616100 nghìn €
01/06/201717100 nghìn €
31/07/201717350 nghìn €
10/10/201717500 nghìn €
01/01/201817600 nghìn €
13/06/201818800 nghìn €
18/12/201818800 nghìn €
02/06/201919800 nghìn €
15/12/2019191,8 triệu €
07/04/2020201,6 triệu €
21/07/2020202,0 triệu €
09/02/2021213,0 triệu €
30/03/2021215,0 triệu €
08/06/2021214,0 triệu €
14/12/2021213,0 triệu €
15/06/2022223,5 triệu €
08/11/2022224,5 triệu €
21/06/2023234,5 triệu €
13/12/2023236,5 triệu €
28/05/20242410,0 triệu €
08/10/20242413,0 triệu €
19/12/20242415,0 triệu €
04/06/20252517,0 triệu €
18/12/20252517,0 triệu €
19/03/20262615,0 triệu €
26/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026SV Werder BremenFrosinoneHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/07/2020Wolfsberger ACSV Werder BremenCho mượn—
04/02/2019SV Werder BremenWolfsberger ACChuyển nhượng—
02/01/2019Red Bull SalzburgSV Werder BremenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/08/2017Sturm GrazRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
26/01/2016AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2015Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
30/06/2009USV Vasoldsberg YouthSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật84
  • Tư duy67
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com