Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Friedl

SV Werder BremenHậu vệAUT
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Marco Friedl là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400002092%41%006,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000092%75%007,43
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10110000077%100%006,69
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311220000092%50%007,34
World Cup2026—10230000096%0%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/440 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
9
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/127 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/128 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/31 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Friedl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2900000085/9604/7—6,77
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2900000039/4302/4—6,55
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-111000007/933/3—6,69
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-29000100103/11105/11—7,09
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1900010090/9303/8—6,73
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1900000023/2611/4—6,77
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4900000168/7111/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201719100 nghìn €
17/10/201719250 nghìn €
27/12/201719750 nghìn €
04/06/2018201,5 triệu €
17/12/2018201,5 triệu €
04/06/2019212,5 triệu €
01/10/2019213,5 triệu €
16/12/2019213,5 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
25/11/2020225,5 triệu €
09/02/2021227,5 triệu €
26/05/2021237,5 triệu €
12/10/2021234,5 triệu €
14/12/2021233,5 triệu €
15/06/2022245,0 triệu €
08/11/2022246,5 triệu €
21/06/2023257,0 triệu €
17/10/2023255,5 triệu €
13/12/2023255,5 triệu €
26/03/2024266,5 triệu €
28/05/2024267,5 triệu €
19/12/20242610,0 triệu €
04/06/20252712,0 triệu €
18/12/20252712,0 triệu €
26/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019FC Bayern MunichSV Werder BremenHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2019SV Werder BremenFC Bayern MunichCho mượn—
24/01/2018FC Bayern MunichSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2015Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
07/07/2008FC Kufstein JugendFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/01/2007SV Kirchbichl YouthFC Kufstein JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh80
  • Thể lực79
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com