Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christoph Baumgartner

RB LeipzigTiền vệAUT
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Christoph Baumgartner là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—101200100100%25%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christoph Baumgartner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-412010016/601/4—6,09
16/05/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4900021133/4315/13V5,79
09/05/2026Bundesligavs FC St. PauliT 2-1900141149/6224/12V6,22
02/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-4901021128/3414/9V7,13
25/04/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 3-1900053033/4114/10V6,00
18/04/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 3-1900021137/4546/10—6,44
11/04/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 1-0900142220/2819/14—7,70
04/04/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 2-1860000128/3248/14—7,10
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs Hàn QuốcT 1-0780010021/262——6,70
28/03/2026Giao hữu quốc tếvs GhanaT 5-1610021116/181——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201818350 nghìn €
05/08/201819350 nghìn €
10/02/201919350 nghìn €
04/06/201919500 nghìn €
01/10/201920800 nghìn €
16/12/2019202,0 triệu €
10/02/2020206,0 triệu €
07/04/2020205,4 triệu €
07/07/20202012,0 triệu €
25/11/20202118,0 triệu €
09/02/20212122,0 triệu €
26/05/20212122,0 triệu €
21/12/20212222,0 triệu €
08/06/20222222,0 triệu €
08/11/20222320,0 triệu €
21/06/20232324,0 triệu €
13/12/20232424,0 triệu €
26/03/20242420,0 triệu €
28/05/20242418,0 triệu €
19/12/20242518,0 triệu €
26/03/20252515,0 triệu €
04/06/20252512,0 triệu €
18/12/20252620,0 triệu €
19/03/20262630,0 triệu €
26/05/20262640,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023TSG HoffenheimRB LeipzigHết hạn mượn 25.5M €25,5 triệu €
14/01/2019TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2018Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2017SKN St. Polten U18Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2014St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Horn JugendSt.Polten U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com