
Raul Florucz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 280 | 4 | 0 | 0 | 17 | 6 | 76% | 35% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 76 | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 69% | 44% | 0 | 0 | 7,80 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/80 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 10 | 5 | 0 | 16/23 | 0 | 4/9 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 13 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 7,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 3/11 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 3/5 | — | 7,53 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/7 | — | 6,23 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | Đ | 5,81 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 5-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 4/7 | V | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | NK Olimpija Ljubljana | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | NK Jarun | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2019 | Fußballakademie Linz U19 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Juniors OÖ Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2013 | DSG Union Haid Youth | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh25
- Thể lực41