
Adrian Sut là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 222 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 63% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/120 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 5/6 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | @ Al-Jazira(UAE) | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Dabba Al-Fujairah | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,81 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 5-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/38 | 1 | 1/4 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 2,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 3,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Al-Ain FC | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Fotbal Club FCSB | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 09/08/2020 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Fotbal Club FCSB | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pandurii Targu Jiu | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Unirea Jucu (- 2017) | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Unirea Jucu (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | ASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018) | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực52