Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Marin

Al-Nasr DubaiTiền vệROU
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Marius Marin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—553960002084%44%206,59
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900000080%40%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/217 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Marin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6230000016/1712/4—6,22
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-1900000017/2102/5—6,05
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-1690000024/3145/7—6,48
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2760010123/2801/4V6,35
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 1-2900000238/4801/2—6,33
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0710010160/6611/4—7,20
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2900000239/4423/8V6,59
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-3dự bị00000—0———
15/03/2026Serie Avs CagliariT 3-1160000012/1200/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20151650 nghìn €
13/11/20161850 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
19/12/201719125 nghìn €
20/06/201819175 nghìn €
12/12/201820200 nghìn €
18/06/201920200 nghìn €
29/12/201921300 nghìn €
20/08/202021500 nghìn €
21/02/2021221,0 triệu €
23/06/2021221,5 triệu €
28/12/2021233,0 triệu €
05/06/2022233,0 triệu €
21/12/2022243,0 triệu €
11/06/2023242,4 triệu €
10/10/2023252,0 triệu €
26/12/2023251,6 triệu €
02/06/2024251,6 triệu €
14/10/2024262,0 triệu €
22/12/2024263,0 triệu €
01/06/2025263,0 triệu €
22/12/2025273,0 triệu €
28/05/2026272,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026PisaAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
30/07/2019SassuoloPisaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2019PisaSassuoloCho mượn—
16/08/2018SassuoloPisaChuyển nhượng—
29/06/2018CatanzaroSassuoloCho mượn—
27/07/2017Sassuolo U20CatanzaroChuyển nhượng—
29/08/2016ASU Politehnica TimișoaraSassuolo U20Chuyển nhượng—
31/07/2015ACS Poli Timisoara U19ASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
30/06/2012Politehnica Timisoara U19 (- 2012)ACS Poli Timisoara U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com