
Mihai Popescu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Tiểu sử Mihai Popescu
Mihai Popescu là hậu vệ 33 tuổi thi đấu cho Fotbal Club FCSB, mang quốc tịch Romania. Anh cao 190 cm, nặng 100 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2025). Hợp đồng của anh với Fotbal Club FCSB có thời hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 02/09/2024, từ Farul Constanta sang Fotbal Club FCSB với loại chuyển nhượng là Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Wales | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 5/7 | — | 7,26 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 1 | 7/9 | — | 7,33 |
| 21/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/67 | 0 | 2/5 | — | 8,17 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Farul Constanta | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian F.C. | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Hamilton Academical F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Heart of Midlothian F.C. | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | FC Dinamo 1948 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | St Mirren F.C. | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | FC Dinamo 1948 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Voluntari | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Dinamo 1948 | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Dunarea Calarasi | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | FC Dinamo 1948 | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ACS Berceni | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | FC Dinamo 1948 | ACS Berceni | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2015 | Dunarea Calarasi | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | FC Dinamo 1948 | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | FC Dinamo 1948 II | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Dinamo 1948 U19 | FC Dinamo 1948 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting Pitesti | FC Dinamo 1948 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực52