
Alexandru Chipciu
Alexandru Chipciu là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Tiểu sử Alexandru Chipciu
Alexandru Chipciu là tiền vệ người Romania, hiện thi đấu cho FC Universitatea Cluj. Anh sinh ngày 18/05/1989, đang 37 tuổi, cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Chipciu ra sân 13 trận với 1127 phút, ghi 1 kiến tạo và có điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2014), với hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ CFR Cluj đến FC Universitatea Cluj vào ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 78% | 53% | 3 | 0 | 6,44 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 88% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/498 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/26 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/52 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/97 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 1 | 3/11 | — | 5,36 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/40 | 2 | 6/12 | V | 5,97 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/58 | 4 | 6/7 | — | 7,62 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 4 | 6/8 | — | 7,07 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 3 | 5/5 | V | 5,94 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/52 | 3 | 6/12 | — | 5,80 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 43/54 | 4 | 8/11 | — | 6,99 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/50 | 2 | 3/7 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2012 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2012 | 23 | 2,6 triệu € |
| 01/05/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2013 | 24 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2014 | 24 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 28/10/2018 | 29 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 850 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 550 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | CFR Cluj | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Anderlecht | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Sparta Praha | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | Anderlecht | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Fotbal Club FCSB | Anderlecht | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2011 | FC Brasov | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.95M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2009 | Dacia Unirea Braila | FC Brasov | Cho mượn | — |
| 31/10/2008 | FC Brasov | Dacia Unirea Braila | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | Forex Brasov (- 2011) | FC Brasov | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | FC Brasov | Forex Brasov (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sporting Pitesti | FC Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Dacia Unirea Braila U19 | Sporting Pitesti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực49