Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Lienhart

SC FreiburgHậu vệAUT
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Philipp Lienhart là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665190001089%64%106,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800002092%64%006,97
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001092%50%006,98
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10190000088%100%006,23
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775850002092%73%007,38
World Cup2026—221800001092%60%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/386 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/47 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/147 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/88 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/504 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/38 (73%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/138 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Lienhart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2900000064/7148/9—6,86
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2190000016/1812/2—6,23
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1900000043/5213/8—6,22
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2900000070/7814/6—7,07
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1900020066/6915/8—6,88
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2900010163/7214/6—6,78
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0900000083/8807/9—7,07
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0900000033/4414/7V6,70
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1690000258/5903/6—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620800 nghìn €
01/02/201720800 nghìn €
29/06/201720800 nghìn €
17/10/2017213,0 triệu €
27/12/2017213,0 triệu €
04/06/2018212,5 triệu €
17/12/2018222,5 triệu €
04/06/2019224,0 triệu €
01/10/2019237,0 triệu €
16/12/20192311,0 triệu €
07/04/2020239,0 triệu €
07/07/20202312,0 triệu €
09/02/20212414,0 triệu €
26/05/20212414,0 triệu €
21/12/20212517,0 triệu €
08/06/20222518,0 triệu €
08/11/20222620,0 triệu €
21/06/20232620,0 triệu €
13/12/20232720,0 triệu €
28/05/20242715,0 triệu €
19/12/20242815,0 triệu €
04/06/20252812,0 triệu €
18/12/20252912,0 triệu €
26/05/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Real MadridSC FreiburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018SC FreiburgReal MadridCho mượn—
04/07/2017Real MadridSC FreiburgChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2015SK Rapid IIReal Madrid CastillaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2015Real Madrid U19SK Rapid IICho mượn—
29/08/2014SK Rapid IIReal Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2010SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
20/11/2007SC Lilienfeld YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh77
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com