
Nikolaus Wurmbrand là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
2,01Bàn/90 phút
44Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 104 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 73% | 37% | 2 | 0 | 5,91 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | — | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | V | 7,22 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/2 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 3/9 | — | 6,72 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 8,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/10/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2024 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2016 | Nußdorfer AC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực38