
Florian Grillitsch là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
10,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,04 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 13,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 13,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 7,16 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/6 | — | 5,62 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Algeria | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Jordan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 8/10 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/04/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 22,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 26 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 16,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sporting Braga | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | TSG Hoffenheim | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Valladolid CF | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | TSG Hoffenheim | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Ajax | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Free Player | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSG Hoffenheim | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SKN St. Polten U18 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SVSF Pottschach Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực61