Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Grillitsch

FrosinoneTiền vệAUT
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Florian Grillitsch là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
10,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11450000093%50%007,04
Serie A2026-2027—1080000062%33%0013,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 13,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Grillitsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-2dự bị00000—0——6,10
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1450000130/3223/6—7,04
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-08000005/801/3—7,16
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-1dự bị00000—0———
03/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 0-3450000018/2223/6—5,62
28/06/2026World Cup@ AlgeriaH 3-3450000037/3900/3—6,49
23/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-2dự bị00000—0———
17/06/2026World Cupvs JordanT 3-1dự bị00000—0———
27/04/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 1-2260000021/2512/5—6,09
20/04/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-2860010072/8318/10—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20141850 nghìn €
19/02/20141875 nghìn €
17/08/20141975 nghìn €
07/02/201519100 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
15/10/201520500 nghìn €
14/02/2016201,5 triệu €
12/04/2016202,5 triệu €
21/07/2016204,0 triệu €
06/02/2017214,0 triệu €
18/06/2017214,0 triệu €
27/12/2017224,5 triệu €
03/04/2018227,5 triệu €
04/06/20182210,0 triệu €
21/08/20182315,0 triệu €
21/10/20182320,0 triệu €
17/12/20182320,0 triệu €
04/06/20192322,0 triệu €
16/12/20192422,0 triệu €
10/03/20202425,0 triệu €
07/04/20202420,0 triệu €
09/02/20212520,0 triệu €
26/05/20212518,0 triệu €
06/10/20212616,0 triệu €
21/12/20212616,0 triệu €
08/06/20222616,0 triệu €
10/11/20222710,0 triệu €
16/03/2023278,0 triệu €
22/06/2023276,5 triệu €
13/12/2023286,5 triệu €
28/05/2024286,5 triệu €
19/12/2024293,5 triệu €
20/03/2025293,0 triệu €
08/06/2025292,0 triệu €
17/12/2025302,0 triệu €
27/05/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Sporting BragaFrosinoneChuyển nhượng—
28/08/2025TSG HoffenheimSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2025Real Valladolid CFTSG HoffenheimCho mượn—
02/02/2025TSG HoffenheimReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2023AFC AjaxTSG HoffenheimChuyển nhượng—
31/08/2022Free PlayerAFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2022TSG HoffenheimFree PlayerTrở lại—
30/06/2017SV Werder BremenTSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2014Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2013SKN St. Polten U18Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2010St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
30/06/2008SVSF Pottschach YouthSt.Polten U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com