Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Razvan Sava

24Tuổi
197Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Razvan Sava là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
9Cứu thua
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—6654080283%100%106,41
Romanian Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Romania2026—119010084%—006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,41

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/155 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/43 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Razvan Sava · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0dự bị000—0———
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0dự bị000—0———
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0dự bị000—0———
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-19000015/150——6,11
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201825 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
27/12/202119100 nghìn €
02/06/20221950 nghìn €
29/09/202220100 nghìn €
20/12/202220100 nghìn €
14/03/202320200 nghìn €
14/06/202320200 nghìn €
27/09/202321450 nghìn €
21/12/2023211,0 triệu €
21/03/2024211,4 triệu €
04/06/2024212,0 triệu €
17/12/2024222,0 triệu €
24/03/2025222,5 triệu €
16/06/2025222,5 triệu €
22/12/2025232,5 triệu €
28/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UdineseCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng 2.5M €—
22/08/2024CFR ClujUdineseHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
27/01/2022TorinoCFR ClujHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2021Torino U19TorinoChuyển nhượng—
25/09/2020Juventus U19Torino U19Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2020US Lecce YouthJuventus U19Cho mượn—
21/01/2020Juventus U19US Lecce YouthChuyển nhượng—
20/01/2020Pescara YouthJuventus U19Cho mượn—
01/09/2019Juventus U17Pescara YouthChuyển nhượng—
12/07/2018Pro Sesto GiovaniliJuventus U17Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2017LPS Banatul TimisoaraPro Sesto GiovaniliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com