Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Schlager

SV Werder BremenThủ mônAUT
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alexander Schlager là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
24Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218041288%100%007,26
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1190000100%—006,82
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5545072481%—006,78
World Cup2026—44360133385%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,26

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/33 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/144 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/46 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/123 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/23 (21%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Schlager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2dự bị000—0———
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-19041018/2112/2—7,84
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-19000122/240——6,69
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1dự bị000—0———
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: —2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131775 nghìn €
26/12/201317100 nghìn €
23/06/201418100 nghìn €
04/07/201418—
02/07/201519100 nghìn €
12/08/201519250 nghìn €
01/10/201519350 nghìn €
28/12/201519350 nghìn €
31/05/201620250 nghìn €
02/12/201620250 nghìn €
26/05/201721225 nghìn €
01/01/201821225 nghìn €
13/06/201822225 nghìn €
30/06/201822400 nghìn €
24/10/201822800 nghìn €
18/12/2018221,5 triệu €
02/06/2019232,5 triệu €
02/09/2019233,5 triệu €
15/12/2019234,5 triệu €
07/04/2020243,5 triệu €
21/07/2020244,5 triệu €
20/12/2020244,0 triệu €
26/05/2021253,0 triệu €
05/09/2021252,5 triệu €
15/12/2021251,5 triệu €
26/05/2022261,0 triệu €
09/11/2022261,0 triệu €
11/06/2023271,0 triệu €
10/09/2023272,0 triệu €
10/12/2023273,0 triệu €
20/05/2024283,0 triệu €
09/10/2024282,5 triệu €
16/12/2024282,5 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
21/12/2025292,5 triệu €
25/05/2026302,0 triệu €
01/10/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Red Bull SalzburgSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2023LASK LinzRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2017FC LieferingLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2017FAC WIENFC LieferingCho mượn—
30/06/2016FC LieferingFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2016SV GrodigFC LieferingCho mượn—
30/06/2015FC LieferingSV GrodigChuyển nhượng—
29/06/2015RB Leipzig U19FC LieferingCho mượn—
30/06/2014FC LieferingRB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Austria Salzburg YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2007ASK Maxglan YouthSV Austria Salzburg YouthChuyển nhượng—
10/04/2007Red Bull Salzburg (Youth)ASK Maxglan YouthChuyển nhượng—
30/06/2005ASK Salzburg Youth (- 2009)Red Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com