Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Polster

NEC NijmegenThủ mônAUT
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Nikolas Polster là thủ môn 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
11Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—3222590066%50%006,12
Cúp C2 châu Âu2026-2027—119020080%66%005,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/132 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/67 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,63

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Polster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-19050125/4501/2—7,07
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-59020132/4002/3—5,63
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-34510117/230——5,08
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-29030246/640——6,21
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3dự bị000—0———
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-1dự bị000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-38570214/3902/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20201875 nghìn €
18/12/202018225 nghìn €
25/05/202118175 nghìn €
15/12/202119200 nghìn €
24/05/202219200 nghìn €
09/11/202220200 nghìn €
04/06/202320250 nghìn €
04/12/202321250 nghìn €
27/05/202421250 nghìn €
09/10/202422800 nghìn €
16/12/2024221,0 triệu €
05/06/2025222,5 triệu €
21/12/2025232,5 triệu €
09/03/2026232,0 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Wolfsberger ACNEC NijmegenHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
09/07/2024LASK LinzWolfsberger ACHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024SV HornLASK LinzCho mượn—
26/07/2023LASK LinzSV HornChuyển nhượng—
29/06/2023SK Vorwarts SteyrLASK LinzCho mượn—
16/01/2023LASK LinzSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
29/06/2021FC Superfund PaschingLASK LinzCho mượn—
31/07/2020LASK LinzFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
26/07/2020SK Rapid IILASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2019Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2018Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com