
Nikolas Polster là thủ môn 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
11Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 9 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/132 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/67 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/45 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 2/3 | — | 5,63 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 5,08 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 46/64 | 0 | — | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 85 | 7 | 0 | 2 | 14/39 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 225 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Wolfsberger AC | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 09/07/2024 | LASK Linz | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | SV Horn | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | LASK Linz | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SK Vorwarts Steyr | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | LASK Linz | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | SK Rapid II | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 158
- Chỉ số 244
- Chỉ số 462
- Chỉ số 367