
Leopold Querfeld
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị
Leopold Querfeld là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 5/7 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/69 | 1 | 6/16 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 29/42 | 3 | 11/19 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 3/7 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 7,16 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/11/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/09/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 18 | 900 nghìn € |
| 19/03/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 13,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SK Rapid Wien | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2021 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Union Mauer Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh69
- Thể lực75