Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phillipp Mwene

1. FSV Mainz 05Hậu vệAUT
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Phillipp Mwene là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.352Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665241017276%60%306,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221801002186%58%006,84
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900020087%20%008,60
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554040001087%40%306,76
World Cup2026—221540001087%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/165 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/41 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/172 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phillipp Mwene · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0900000022/3312/5—6,38
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4900030225/2825/7—6,48
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2900000037/4446/10—6,12
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1901021135/3934/7—7,57
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3900010127/3234/5V6,32
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3740010010/1412/6—5,74
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0901111218/23411/14V8,56
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0900011024/3512/6V6,36
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0900200336/4101/5—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/20131950 nghìn €
27/06/201319100 nghìn €
23/01/201419150 nghìn €
29/06/201420200 nghìn €
06/03/201521200 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
07/02/201622275 nghìn €
30/06/201622300 nghìn €
05/10/201622500 nghìn €
22/01/201722700 nghìn €
26/06/201723850 nghìn €
21/01/201823800 nghìn €
18/06/2018241,0 triệu €
17/12/2018241,5 triệu €
04/06/2019251,5 triệu €
16/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
09/02/202127800 nghìn €
30/03/2021271,2 triệu €
26/05/2021272,2 triệu €
03/10/2021272,5 triệu €
04/01/2022273,0 triệu €
07/06/2022283,0 triệu €
10/11/2022283,0 triệu €
22/06/2023293,0 triệu €
17/10/2023291,5 triệu €
13/12/2023291,5 triệu €
28/05/2024301,8 triệu €
19/12/2024301,8 triệu €
04/06/2025311,8 triệu €
18/12/2025311,5 triệu €
26/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2023PSV Eindhoven1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/20211. FSV Mainz 05PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/20181. FC Kaiserslautern1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
17/07/2016VfB Stuttgart II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Austria Wien U16VfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2008FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com