Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Schöpf

LASK LinzTiền vệAUT
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alessandro Schöpf là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
469Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—812581004191%57%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311210000093%29%006,12
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/178 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/60 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Schöpf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2250000010/1212/6—6,06
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6710000130/3112/7—6,46
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-217000007/80——6,04
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3220000217/1701/1—6,22
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2130000012/1201/3—6,00
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1250000016/1701/4—5,84
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1341021021/2311/2—7,65
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0900000166/7528/10—7,20
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-1390000018/2313/4—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20111725 nghìn €
15/10/20121875 nghìn €
13/12/201218100 nghìn €
19/05/201319200 nghìn €
29/01/201419400 nghìn €
09/07/201420600 nghìn €
12/01/2015201,0 triệu €
30/06/2015211,5 triệu €
14/02/2016224,0 triệu €
31/05/2016225,0 triệu €
21/07/2016225,0 triệu €
06/02/2017237,5 triệu €
18/06/2017237,5 triệu €
27/12/2017235,0 triệu €
04/06/2018245,0 triệu €
17/12/2018245,0 triệu €
04/06/2019255,0 triệu €
16/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
15/09/2020263,5 triệu €
09/02/2021272,5 triệu €
26/05/2021271,5 triệu €
21/12/2021271,8 triệu €
23/03/2022282,5 triệu €
08/06/2022282,5 triệu €
17/08/2022282,5 triệu €
07/11/2022282,0 triệu €
21/08/2023291,8 triệu €
17/12/2023291,2 triệu €
12/06/2024301,2 triệu €
25/09/2024301,0 triệu €
11/12/202430800 nghìn €
05/06/202531700 nghìn €
21/09/202531900 nghìn €
21/12/202531900 nghìn €
25/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wolfsberger ACLASK LinzChuyển nhượng—
05/02/2025Vancouver WhitecapsWolfsberger ACChuyển nhượng—
02/08/2022Arminia BielefeldVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
18/07/2021Schalke 04Arminia BielefeldChuyển nhượng—
06/01/20161. FC NürnbergSchalke 04Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2014FC Bayern Munich1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2013Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2012Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA Tirol U15FC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/06/2007SV Längenfeld YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com