
Alexander Prass là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 64% | 33% | 0 | 0 | 6,59 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 84% | 60% | 1 | 0 | 7,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 5,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 52% | 0 | 0 | 5,38 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 34/40 | 0 | 7/13 | V | 8,97 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 2/8 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/7 | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | Sturm Graz | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Liefering | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | LASK Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Juniors OÖ Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2009 | LASK Youth | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực33