
Michael Gregoritsch là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.206Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
21/35Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 346 | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 63% | 40% | 0 | 0 | 7,31 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 171 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 63% | 25% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 70% | 20% | 0 | 0 | 7,09 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 5 | 422 | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 68% | 42% | 1 | 0 | 7,13 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/87 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/110 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 1 | 2/10 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/15 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 8,07 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 85 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 9,18 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/22 | 0 | 7/12 | — | 8,10 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 14/20 | 0 | 1/5 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/06/2010 | 16 | 100 nghìn € |
| 27/12/2010 | 16 | 200 nghìn € |
| 06/04/2011 | 16 | 250 nghìn € |
| 20/09/2011 | 17 | 350 nghìn € |
| 29/12/2011 | 17 | 350 nghìn € |
| 29/05/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 14,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brondby IF | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Augsburg | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Brondby IF | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | SC Freiburg | Brondby IF | Chuyển nhượng 1.5M € | — |
| 07/07/2022 | FC Augsburg | SC Freiburg | Chuyển nhượng 0.15M € | — |
| 29/06/2020 | Schalke 04 | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | FC Augsburg | Schalke 04 | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/07/2017 | Hamburger SV | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 22/07/2015 | VfL Bochum 1848 | Hamburger SV | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | VfL Bochum 1848 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC St. Pauli | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | TSG Hoffenheim | FC St. Pauli | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2012 | Kapfenberg SV 1919 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 02/07/2011 | TSG Hoffenheim | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kapfenberg SV 1919 | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2010 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Teamsportakademie Kapfenberg | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Grazer AK 1902 Jugend | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực51