Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Gregoritsch

FC AugsburgTiền đạoAUT
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Michael Gregoritsch là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.206Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
21/35Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—64346410121063%40%007,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321711006363%25%006,97
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11770012070%20%007,09
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8542230014868%42%107,13
World Cup2026—321900011062%50%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/87 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/110 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/52 (42%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Gregoritsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-445103208/1412/10—7,39
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-28000000/301/3—6,46
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-190003218/1502/8—6,28
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-245102118/1000/2—8,07
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-136001007/1101/2—6,55
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-353001104/802/7—6,44
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2852033214/1902/5—9,18
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1720011113/2114/8—6,31
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0831043116/2207/12—8,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-0770120314/2001/5—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20101650 nghìn €
21/06/201016100 nghìn €
27/12/201016200 nghìn €
06/04/201116250 nghìn €
20/09/201117350 nghìn €
29/12/201117350 nghìn €
29/05/201218200 nghìn €
12/01/201318200 nghìn €
29/06/201319200 nghìn €
19/01/201419450 nghìn €
29/06/201420450 nghìn €
30/09/201420600 nghìn €
12/01/201520600 nghìn €
30/06/2015211,5 triệu €
15/10/2015213,0 triệu €
14/02/2016213,5 triệu €
21/07/2016223,5 triệu €
06/02/2017223,5 triệu €
18/06/2017233,5 triệu €
17/10/2017235,0 triệu €
27/12/2017239,0 triệu €
03/04/20182313,0 triệu €
04/06/20182414,0 triệu €
21/10/20182418,0 triệu €
17/12/20182420,0 triệu €
05/03/20192416,0 triệu €
04/06/20192512,0 triệu €
16/12/2019257,0 triệu €
07/04/2020255,5 triệu €
15/09/2020264,5 triệu €
09/02/2021264,0 triệu €
26/05/2021273,0 triệu €
06/10/2021272,0 triệu €
21/12/2021272,0 triệu €
23/03/2022273,5 triệu €
08/06/2022284,5 triệu €
20/09/2022286,0 triệu €
08/11/2022288,0 triệu €
21/06/2023298,0 triệu €
13/12/2023298,0 triệu €
28/05/2024308,0 triệu €
19/12/2024306,0 triệu €
26/03/2025304,0 triệu €
04/06/2025313,0 triệu €
14/12/2025311,5 triệu €
26/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brondby IFFC AugsburgHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2026FC AugsburgBrondby IFCho mượn—
06/01/2026Brondby IFFC AugsburgChuyển nhượng—
19/08/2025SC FreiburgBrondby IFChuyển nhượng 1.5M €—
07/07/2022FC AugsburgSC FreiburgChuyển nhượng 0.15M €—
29/06/2020Schalke 04FC AugsburgCho mượn—
31/12/2019FC AugsburgSchalke 04Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
03/07/2017Hamburger SVFC AugsburgHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
22/07/2015VfL Bochum 1848Hamburger SVHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2015TSG HoffenheimVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2015VfL Bochum 1848TSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2014TSG HoffenheimVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2014FC St. PauliTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2013TSG HoffenheimFC St. PauliChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2012Kapfenberg SV 1919TSG HoffenheimCho mượn—
02/07/2011TSG HoffenheimKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2011Kapfenberg SV 1919TSG HoffenheimHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010SV Kapfenberg IIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2009Teamsportakademie KapfenbergSV Kapfenberg IIChuyển nhượng—
30/06/2008Grazer AK 1902 JugendTeamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com