- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Loftus Road, London · Trọng tài: Matthew Corlett · Nhiều mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.72
Queens Park Rangers thắng Derby County 4-1 trên sân nhà Loftus Road.
Đội hình Queens Park Rangers vs Derby County 4-1 — Hạng Nhất Anh 15/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 7.34 |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ | 6.73 |
| 3 | Jimmy Dunne © | Hậu vệ | 7.13 |
| 5 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.44 |
| 12 | Boy Kemper | Hậu vệ | 6.95 |
| 11 | Paul Smyth | Tiền vệ | 7.62 |
| 15 | Alfie Lloyd | Tiền vệ | 7.89 |
| 18 | Glen Kamara | Tiền vệ | 6.55 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 7.52 |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ | 7.52 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 5.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Isak Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Hậu vệ |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ |
| 4 | Liam Morrison | Hậu vệ |
| 17 | Kwame Poku | Tiền vệ |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn |
| 33 | Leon Scarlett | Tiền đạo |
Derby County · HLV John Eustace
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 5.6 |
| 6 | Sondre Langas | Hậu vệ | 5.41 |
| 23 | Joe Ward | Hậu vệ | 6.11 |
| 26 | Ryan Hedges | Hậu vệ | 6.33 |
| 28 | Dion Sanderson | Hậu vệ | 6.36 |
| 4 | D. Ozoh | Tiền vệ | 5.69 |
| 8 | Bobby Clark | Tiền vệ | 5.88 |
| 11 | Sammie Szmodics | Tiền vệ | 5.72 |
| 16 | Mohammed Fuseini | Tiền vệ | 5.88 |
| 20 | Alex Mowatt | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Carlton Morris © | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo |
| 29 | Oscar Fraulo | Tiền vệ |
| 19 | Henrik Wendel Meister | Tiền đạo |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ |
| 12 | Richard O'Donnell | Thủ môn |
| 15 | Lars-Jørgen Salvesen | Tiền đạo |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ |
| 33 | Corey Blackett-Taylor | Tiền đạo |
| 13 | Filip Bilbija | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | Koki Saito | Treo giò | Inactive |
| Queens Park Rangers | Ilias Chair | Chấn thương | Muscle Injury |
| Queens Park Rangers | Dennis Cirkin | Treo giò | Red card suspension |
| Queens Park Rangers | Tariq Lamptey | Treo giò | Inactive |
| Queens Park Rangers | Rumarn Burrell | Nghi ngờ | Inactive |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Derby County | Craig Forsyth | Chấn thương | Knee injury |
| Derby County | Charlie Taylor | Chấn thương | Wound |
| Derby County | Matthew Clarke | Chấn thương | Calf Injury |
| Derby County | Derry Murkin | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Derby County | Jacob Widell Zetterström | Chấn thương | Knee injury |
| Derby County | max johnston | Nghi ngờ | Inactive |
| Derby County | Eiran Joe Cashin | Treo giò | Inactive |
| Derby County | Patrick Agyemang | Chấn thương | Achilles tendon problems |

